Từ vựng
N1懇ろ
ねんごろ
ân cần; thân mật
Ví dụ
かれとはねんごろなかんけいだ。
彼とは懇ろな関係だ。
Tôi có mối quan hệ thân mật với anh ấy.
ねんごろにおせわになりました。
懇ろにお世話になりました。
Bạn đã chăm sóc tôi một cách rất tận tình.
Từ vựng
N1ねんごろ
ân cần; thân mật
かれとはねんごろなかんけいだ。
彼とは懇ろな関係だ。
Tôi có mối quan hệ thân mật với anh ấy.
ねんごろにおせわになりました。
懇ろにお世話になりました。
Bạn đã chăm sóc tôi một cách rất tận tình.