Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

懇ろ

ねんごろ

ân cần; thân mật

Ví dụ

  • かれとはねんごろなかんけいだ。

    彼とは懇ろな関係だ。

    Tôi có mối quan hệ thân mật với anh ấy.

  • ねんごろにおせわになりました。

    懇ろにお世話になりました。

    Bạn đã chăm sóc tôi một cách rất tận tình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    懇ろ — ân cần; thân mật · Kimuchi Nihongo