Từ vựng
N1擦る
こする
chà xát, cọ
Ví dụ
かべをこすった。
壁を擦った。
Tôi đã chà cái tường.
ひざをこすってしまった。
膝を擦ってしまった。
Tôi đã cây bầu đầu gối của mình.
Từ vựng
N1こする
chà xát, cọ
かべをこすった。
壁を擦った。
Tôi đã chà cái tường.
ひざをこすってしまった。
膝を擦ってしまった。
Tôi đã cây bầu đầu gối của mình.