Từ vựng
N1白檀
びゃくだん
gỗ đàn hương
Ví dụ
びゃくだんのかおりがすきです。
白檀の香りが好きです。
Tôi thích mùi của gỗ đàn hương.
びゃくだんはこうきゅうなこうりょうです。
白檀は高級な香料です。
Gỗ đàn hương là một loại hương liệu cao cấp.
Từ vựng
N1びゃくだん
gỗ đàn hương
びゃくだんのかおりがすきです。
白檀の香りが好きです。
Tôi thích mùi của gỗ đàn hương.
びゃくだんはこうきゅうなこうりょうです。
白檀は高級な香料です。
Gỗ đàn hương là một loại hương liệu cao cấp.