Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

白檀

びゃくだん

gỗ đàn hương

Ví dụ

  • びゃくだんのかおりがすきです。

    白檀の香りが好きです。

    Tôi thích mùi của gỗ đàn hương.

  • びゃくだんはこうきゅうなこうりょうです。

    白檀は高級な香料です。

    Gỗ đàn hương là một loại hương liệu cao cấp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    白檀 — gỗ đàn hương · Kimuchi Nihongo