Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

檀那

だんな

ông chủ; chồng

Ví dụ

  • だんなは、あたらしいせんぷうきをかいました。

    檀那は、あたらしい扇風機を買いました。

    Chồng mua một cái quạt điện mới.

  • ごだんなさまがいらっしゃいます。

    ご檀那様がいらっしゃいます。

    Vị khách hàng đã đến.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng