Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

三百

さんびゃく

ba trăm

Ví dụ

  • ほんはさんびゃくさつあります。

    本は三百冊あります。

    Có ba trăm cuốn sách.

  • このしょうひんはさんびゃくえんです。

    この商品は三百円です。

    Sản phẩm này có giá ba trăm yên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng