Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

燦々

さんさん

chói chang, rực rỡ

Ví dụ

  • ほしが、くらいよるのそらで、さんさんとひかっています。

    星が、暗い夜の空で、燦々と光っています。

    Những vì sao sáng rực rỡ trên bầu trời đêm tối.

  • あさひがうみにさんさんとうつる。

    朝日が海に燦々と映る。

    Ánh sáng mặt trời sáng sớm phản chiếu rực rỡ trên đại dương.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    燦々 — chói chang, rực rỡ · Kimuchi Nihongo