Từ vựng
N1爵位
しゃくい
tước vị
Ví dụ
かれはたかいしゃくいをもっているきぞくです。
彼は高い爵位を持っている貴族です。
Anh ta là một quý tộc có địa vị cao.
しゃくいのじょれつはひじょうにふくざつです。
爵位の序列は非常に複雑です。
Hệ thống phân cấp của địa vị rất phức tạp.
Từ vựng
N1しゃくい
tước vị
かれはたかいしゃくいをもっているきぞくです。
彼は高い爵位を持っている貴族です。
Anh ta là một quý tộc có địa vị cao.
しゃくいのじょれつはひじょうにふくざつです。
爵位の序列は非常に複雑です。
Hệ thống phân cấp của địa vị rất phức tạp.