Từ vựng
N1公爵
こうしゃく
công tước
Ví dụ
そのこうしゃくはくにのなかでもゆうりょくなせいじかだ。
その公爵は国の中でも有力な政治家だ。
Vị công tước đó là một trong những chính trị gia có ảnh hưởng nhất trong nước.
こうしゃくのていたくはひじょうにおおきい。
公爵の邸宅は非常に大きい。
Dinh thự của công tước rất lớn.
Từ vựng
N1こうしゃく
công tước
そのこうしゃくはくにのなかでもゆうりょくなせいじかだ。
その公爵は国の中でも有力な政治家だ。
Vị công tước đó là một trong những chính trị gia có ảnh hưởng nhất trong nước.
こうしゃくのていたくはひじょうにおおきい。
公爵の邸宅は非常に大きい。
Dinh thự của công tước rất lớn.