Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

公爵

こうしゃく

công tước

Ví dụ

  • そのこうしゃくはくにのなかでもゆうりょくなせいじかだ。

    その公爵は国の中でも有力な政治家だ。

    Vị công tước đó là một trong những chính trị gia có ảnh hưởng nhất trong nước.

  • こうしゃくのていたくはひじょうにおおきい。

    公爵の邸宅は非常に大きい。

    Dinh thự của công tước rất lớn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng