Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

男爵

だんしゃく

nam tước

Ví dụ

  • ちちはだんしゃくのしゃくいをうけつぎました。

    父は男爵の爵位を受け継いだ。

    Cha tôi thừa hưởng chức vị nam tước.

  • だんしゃくじゃがいもというひんしゅがあります。

    男爵じゃがいもという品種があります。

    Có một giống khoai tây được gọi là khoai tây nam tước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng