Từ vựng
N1男爵
だんしゃく
nam tước
Ví dụ
ちちはだんしゃくのしゃくいをうけつぎました。
父は男爵の爵位を受け継いだ。
Cha tôi thừa hưởng chức vị nam tước.
だんしゃくじゃがいもというひんしゅがあります。
男爵じゃがいもという品種があります。
Có một giống khoai tây được gọi là khoai tây nam tước.
Từ vựng
N1だんしゃく
nam tước
ちちはだんしゃくのしゃくいをうけつぎました。
父は男爵の爵位を受け継いだ。
Cha tôi thừa hưởng chức vị nam tước.
だんしゃくじゃがいもというひんしゅがあります。
男爵じゃがいもという品種があります。
Có một giống khoai tây được gọi là khoai tây nam tước.