Từ vựng
N2百貨店
ひゃっかてん
cửa hàng bách hóa
Ví dụ
ひゃっかてんでふくをかいました。
百貨店で服を買いました。
Tôi mua quần áo tại một cửa hàng bách hóa.
しゅうまつ、ひゃっかてんはとてもこんでいます。
週末、百貨店はとても混んでいます。
Vào cuối tuần, cửa hàng bách hóa rất đông đúc.
Từ vựng
N2ひゃっかてん
cửa hàng bách hóa
ひゃっかてんでふくをかいました。
百貨店で服を買いました。
Tôi mua quần áo tại một cửa hàng bách hóa.
しゅうまつ、ひゃっかてんはとてもこんでいます。
週末、百貨店はとても混んでいます。
Vào cuối tuần, cửa hàng bách hóa rất đông đúc.