Từ vựng
N1矯正
きょうせい
sự chỉnh sửa, niềng răng
Ví dụ
かれのはのきょうせいがかんりょうした。
彼の歯の矯正が完了した。
Quá trình chỉnh nha của anh ta đã hoàn thành.
しせいのきょうせいはけんこうによい。
姿勢の矯正は健康に良い。
Sửa chữa tư thế tốt cho sức khỏe.
Từ vựng
N1きょうせい
sự chỉnh sửa, niềng răng
かれのはのきょうせいがかんりょうした。
彼の歯の矯正が完了した。
Quá trình chỉnh nha của anh ta đã hoàn thành.
しせいのきょうせいはけんこうによい。
姿勢の矯正は健康に良い。
Sửa chữa tư thế tốt cho sức khỏe.