Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

磯釣り

いそづり

câu cá ở ghềnh đá

Ví dụ

  • しゅうまつはいそづりにいくよていです。

    週末は磯釣りに行く予定です。

    Tôi dự định đi câu cá ở những tảng đá vào cuối tuần.

  • いそづりでおおきなさかながつれました。

    磯釣りで大きな魚が釣れました。

    Tôi bắt được một con cá lớn khi câu cá ở những tảng đá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng