Từ vựng
N1磯釣り
いそづり
câu cá ở ghềnh đá
Ví dụ
しゅうまつはいそづりにいくよていです。
週末は磯釣りに行く予定です。
Tôi dự định đi câu cá ở những tảng đá vào cuối tuần.
いそづりでおおきなさかながつれました。
磯釣りで大きな魚が釣れました。
Tôi bắt được một con cá lớn khi câu cá ở những tảng đá.
Từ vựng
N1いそづり
câu cá ở ghềnh đá
しゅうまつはいそづりにいくよていです。
週末は磯釣りに行く予定です。
Tôi dự định đi câu cá ở những tảng đá vào cuối tuần.
いそづりでおおきなさかながつれました。
磯釣りで大きな魚が釣れました。
Tôi bắt được một con cá lớn khi câu cá ở những tảng đá.