Từ vựng
N1荒磯
あらいそ
bờ đá sóng dữ
Ví dụ
あらいそのけしきははくりょくがあります。
荒磯の景色は迫力があります。
Cảnh quan của bờ biển đá thô kính có sức ảnh hưởng.
あらいそでなみがたかくうちよせている。
荒磯で波が高く打ち寄せている。
Những con sóng cao va chạm vào bờ biển đá thô kính.
Từ vựng
N1あらいそ
bờ đá sóng dữ
あらいそのけしきははくりょくがあります。
荒磯の景色は迫力があります。
Cảnh quan của bờ biển đá thô kính có sức ảnh hưởng.
あらいそでなみがたかくうちよせている。
荒磯で波が高く打ち寄せている。
Những con sóng cao va chạm vào bờ biển đá thô kính.