Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

荒磯

あらいそ

bờ đá sóng dữ

Ví dụ

  • あらいそのけしきははくりょくがあります。

    荒磯の景色は迫力があります。

    Cảnh quan của bờ biển đá thô kính có sức ảnh hưởng.

  • あらいそでなみがたかくうちよせている。

    荒磯で波が高く打ち寄せている。

    Những con sóng cao va chạm vào bờ biển đá thô kính.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    荒磯 — bờ đá sóng dữ · Kimuchi Nihongo