Từ vựng
N1暗礁
あんしょう
đá ngầm; bế tắc
Ví dụ
ふねはあんしょうにのりあげた。
船は暗礁に乗り上げた。
Tàu chạy lên một rạn san hô ẩn.
こうしょうがあんしょうにのりあげた。
交渉が暗礁に乗り上げた。
Cuộc đàm phán bị đình trệ.
Từ vựng
N1あんしょう
đá ngầm; bế tắc
ふねはあんしょうにのりあげた。
船は暗礁に乗り上げた。
Tàu chạy lên một rạn san hô ẩn.
こうしょうがあんしょうにのりあげた。
交渉が暗礁に乗り上げた。
Cuộc đàm phán bị đình trệ.