Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

暗礁

あんしょう

đá ngầm; bế tắc

Ví dụ

  • ふねはあんしょうにのりあげた。

    船は暗礁に乗り上げた。

    Tàu chạy lên một rạn san hô ẩn.

  • こうしょうがあんしょうにのりあげた。

    交渉が暗礁に乗り上げた。

    Cuộc đàm phán bị đình trệ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng