Từ vựng
N1化繊
かせん
sợi tổng hợp
Ví dụ
このふくは、かせんでできています。
この服は、化繊でできています。
Trang phục này được làm từ sợi tổng hợp.
かせんはめんよりやすいです。
化繊は綿より安いです。
Sợi tổng hợp rẻ hơn bông.
Từ vựng
N1かせん
sợi tổng hợp
このふくは、かせんでできています。
この服は、化繊でできています。
Trang phục này được làm từ sợi tổng hợp.
かせんはめんよりやすいです。
化繊は綿より安いです。
Sợi tổng hợp rẻ hơn bông.