Từ vựng
N1視聴者
しちょうしゃ
người xem truyền hình
Ví dụ
しちょうしゃから、たくさんのいけんがきました。
視聴者から、たくさんの意見が来ました。
Nhiều ý kiến đã tới từ các khán giả.
このばんぐみのしちょうしゃはおおいです。
このばんぐみの視聴者は多いです。
Chương trình này có nhiều khán giả.
Từ vựng
N1しちょうしゃ
người xem truyền hình
しちょうしゃから、たくさんのいけんがきました。
視聴者から、たくさんの意見が来ました。
Nhiều ý kiến đã tới từ các khán giả.
このばんぐみのしちょうしゃはおおいです。
このばんぐみの視聴者は多いです。
Chương trình này có nhiều khán giả.