Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

西洋

せいよう

phương Tây

Ví dụ

  • せいようのぶんかにきょうみがあります。

    西洋の文化に興味があります。

    Tôi quan tâm đến nền văn hóa phương Tây.

  • せいようりょうりはすきですか?

    西洋料理は好きですか?

    Bạn có thích ẩm thực phương Tây không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng