Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

謹賀新年

きんがしんねん

cung chúc tân xuân

Ví dụ

  • きんがしんねんとかいたねんがじょうをおくりました。

    謹賀新年と書いた年賀状を送りました。

    Tôi đã gửi một thiệp chúc mừng năm mới viết "Happy New Year".

  • きんがしんねん!ことしもよろしくおねがいします。

    謹賀新年!今年もよろしくお願いします。

    Chúc mừng năm mới! Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn năm nay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng