Từ vựng
N1謹賀新年
きんがしんねん
cung chúc tân xuân
Ví dụ
きんがしんねんとかいたねんがじょうをおくりました。
謹賀新年と書いた年賀状を送りました。
Tôi đã gửi một thiệp chúc mừng năm mới viết "Happy New Year".
きんがしんねん!ことしもよろしくおねがいします。
謹賀新年!今年もよろしくお願いします。
Chúc mừng năm mới! Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn năm nay.