Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

購読

こうどく

đặt mua dài hạn (báo)

Ví dụ

  • しんぶんをこうどくしています。

    新聞を購読しています。

    Tôi đã đăng ký đọc báo.

  • このまがじんをこうどくしたいです。

    このマガジンを購読したいです。

    Tôi muốn đăng ký tạp chí này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng