Từ vựng
N1備考欄
びこうらん
ô ghi chú
Ví dụ
びこうらんにくわしくかいてください。
備考欄に詳しく書いてください。
Vui lòng viết chi tiết trong cột ghi chú.
びこうらんはあいています。
備考欄は空いています。
Cột ghi chú để trống.
Từ vựng
N1びこうらん
ô ghi chú
びこうらんにくわしくかいてください。
備考欄に詳しく書いてください。
Vui lòng viết chi tiết trong cột ghi chú.
びこうらんはあいています。
備考欄は空いています。
Cột ghi chú để trống.