Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

備考欄

びこうらん

ô ghi chú

Ví dụ

  • びこうらんにくわしくかいてください。

    備考欄に詳しく書いてください。

    Vui lòng viết chi tiết trong cột ghi chú.

  • びこうらんはあいています。

    備考欄は空いています。

    Cột ghi chú để trống.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng