Từ vựng
N1耀く
かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
Ví dụ
せんせいはまぶしくかがやく。
先生は眩しく耀く。
Giáo viên tỏa sáng lослепительно.
ほしがよるぞらにかがやいている。
星が夜空に耀いている。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Từ vựng
N1かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
せんせいはまぶしくかがやく。
先生は眩しく耀く。
Giáo viên tỏa sáng lослепительно.
ほしがよるぞらにかがやいている。
星が夜空に耀いている。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.