Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

光耀

こうよう

ánh sáng rực rỡ

Ví dụ

  • あのえいがはこうようにかがやいている。

    あの映画は光耀に輝いている。

    Bộ phim đó tỏa sáng rực rỡ.

  • こうようはとおくからみえる。

    光耀は遠くから見える。

    Vẻ rực rỡ có thể nhìn thấy từ xa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng