Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

分譲

ぶんじょう

bán phân lô; bán từng căn

Ví dụ

  • あたらしいまんしょんをぶんじょうしています。

    新しいマンションを分譲しています。

    Các căn hộ mới đang được bán từng phần.

  • ぶんじょうちはやすいです。

    分譲地は安いです。

    Giá đất bán từng phần rẻ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng