Từ vựng
N1分譲
ぶんじょう
bán phân lô; bán từng căn
Ví dụ
あたらしいまんしょんをぶんじょうしています。
新しいマンションを分譲しています。
Các căn hộ mới đang được bán từng phần.
ぶんじょうちはやすいです。
分譲地は安いです。
Giá đất bán từng phần rẻ.
Từ vựng
N1ぶんじょう
bán phân lô; bán từng căn
あたらしいまんしょんをぶんじょうしています。
新しいマンションを分譲しています。
Các căn hộ mới đang được bán từng phần.
ぶんじょうちはやすいです。
分譲地は安いです。
Giá đất bán từng phần rẻ.