Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

醸造

じょうぞう

sự ủ men; nấu rượu

Ví dụ

  • このおさけはこめからじょうぞうされます。

    このお酒は米から醸造されます。

    Rượu này được chưng cất từ gạo.

  • じょうぞうにさんかげつかかります。

    醸造に三か月かかります。

    Quá trình lên men mất ba tháng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    醸造 — sự ủ men; nấu rượu · Kimuchi Nihongo