Từ vựng
N1醸造
じょうぞう
sự ủ men; nấu rượu
Ví dụ
このおさけはこめからじょうぞうされます。
このお酒は米から醸造されます。
Rượu này được chưng cất từ gạo.
じょうぞうにさんかげつかかります。
醸造に三か月かかります。
Quá trình lên men mất ba tháng.
Từ vựng
N1じょうぞう
sự ủ men; nấu rượu
このおさけはこめからじょうぞうされます。
このお酒は米から醸造されます。
Rượu này được chưng cất từ gạo.
じょうぞうにさんかげつかかります。
醸造に三か月かかります。
Quá trình lên men mất ba tháng.