Từ vựng
N1醸し出す
かもしだす
tạo ra (không khí); gây nên
Ví dụ
あのえいがはせつなさをかもしだす。
あの映画は切なさを醸し出す。
Bộ phim đó tạo ra cảm giác nhớ nhung.
かれのことばはあんしんかんをかもしだした。
彼の言葉は安心感を醸し出した。
Lời nói của anh ấy tạo ra cảm giác an toàn.
Từ vựng
N1かもしだす
tạo ra (không khí); gây nên
あのえいがはせつなさをかもしだす。
あの映画は切なさを醸し出す。
Bộ phim đó tạo ra cảm giác nhớ nhung.
かれのことばはあんしんかんをかもしだした。
彼の言葉は安心感を醸し出した。
Lời nói của anh ấy tạo ra cảm giác an toàn.