Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

醸し出す

かもしだす

tạo ra (không khí); gây nên

Ví dụ

  • あのえいがはせつなさをかもしだす。

    あの映画は切なさを醸し出す。

    Bộ phim đó tạo ra cảm giác nhớ nhung.

  • かれのことばはあんしんかんをかもしだした。

    彼の言葉は安心感を醸し出した。

    Lời nói của anh ấy tạo ra cảm giác an toàn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng