Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

半鐘

はんしょう

chuông báo động; chuông báo cháy

Ví dụ

  • はんしょうがなりました。

    半鐘が鳴りました。

    Chuông báo động reo lên.

  • かじではんしょうがなる。

    火事で半鐘が鳴る。

    Chuông báo cháy reo khi có cháy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng