Từ vựng
N1半鐘
はんしょう
chuông báo động; chuông báo cháy
Ví dụ
はんしょうがなりました。
半鐘が鳴りました。
Chuông báo động reo lên.
かじではんしょうがなる。
火事で半鐘が鳴る。
Chuông báo cháy reo khi có cháy.
Từ vựng
N1はんしょう
chuông báo động; chuông báo cháy
はんしょうがなりました。
半鐘が鳴りました。
Chuông báo động reo lên.
かじではんしょうがなる。
火事で半鐘が鳴る。
Chuông báo cháy reo khi có cháy.