Từ vựng
N1露出
ろしゅつ
sự phơi bày; lộ ra
Ví dụ
かれのひみつがろしゅつされた。
彼の秘密が露出された。
Bí mật của anh ấy bị lộ ra.
しゃしんでのろしゅつがおおいたれんとです。
写真での露出が多いタレントです。
Ngôi sao đó xuất hiện thường xuyên trong các bức ảnh.
Từ vựng
N1ろしゅつ
sự phơi bày; lộ ra
かれのひみつがろしゅつされた。
彼の秘密が露出された。
Bí mật của anh ấy bị lộ ra.
しゃしんでのろしゅつがおおいたれんとです。
写真での露出が多いタレントです。
Ngôi sao đó xuất hiện thường xuyên trong các bức ảnh.