Từ vựng
N1顧みる
かえりみる
nhìn lại; suy ngẫm
Ví dụ
かれはじぶんのまちがいをかえりみた。
彼は自分の間違いを顧みた。
Anh ấy nhìn lại những lỗi lầm của mình.
かこをかえりみずに、まえへすすもう。
過去を顧みずに、前へ進もう。
Hãy tiến lên phía trước mà không nhìn lại quá khứ.
Từ vựng
N1かえりみる
nhìn lại; suy ngẫm
かれはじぶんのまちがいをかえりみた。
彼は自分の間違いを顧みた。
Anh ấy nhìn lại những lỗi lầm của mình.
かこをかえりみずに、まえへすすもう。
過去を顧みずに、前へ進もう。
Hãy tiến lên phía trước mà không nhìn lại quá khứ.