Từ vựng
N1魔法
まほう
phép thuật; ma thuật
Ví dụ
まほうはかがくではせつめいできません。
魔法は科学では説明できません。
Phép thuật không thể giải thích bằng khoa học.
こどもたちはまほうのようなてじなにおどろいた。
子どもたちは魔法のような手品に驚いた。
Những đứa trẻ bị ngạc nhiên bởi những trò ảo thuật như phép thuật.
Từ vựng
N1まほう
phép thuật; ma thuật
まほうはかがくではせつめいできません。
魔法は科学では説明できません。
Phép thuật không thể giải thích bằng khoa học.
こどもたちはまほうのようなてじなにおどろいた。
子どもたちは魔法のような手品に驚いた。
Những đứa trẻ bị ngạc nhiên bởi những trò ảo thuật như phép thuật.