Từ vựng
N1鑑定
かんてい
giám định; thẩm định
Ví dụ
せんもんかがこのえのかちをかんていした。
専門家がこの絵の価値を鑑定した。
Một chuyên gia đã định giá tác phẩm tranh này.
ほうせきのかんていにはじかんがかかります。
宝石の鑑定には時間がかかります。
Định giá đá quý mất thời gian.
Từ vựng
N1かんてい
giám định; thẩm định
せんもんかがこのえのかちをかんていした。
専門家がこの絵の価値を鑑定した。
Một chuyên gia đã định giá tác phẩm tranh này.
ほうせきのかんていにはじかんがかかります。
宝石の鑑定には時間がかかります。
Định giá đá quý mất thời gian.