Từ vựng
N4男性
だんせい
nam giới
Ví dụ
そのだんせいはせがたかいです。
その男性は背が高いです。
Người đàn ông đó cao.
だんせいとじょせいがいっしょにはたらいています。
男性と女性が一緒に働いています。
Đàn ông và phụ nữ làm việc cùng nhau.
Từ vựng
N4だんせい
nam giới
そのだんせいはせがたかいです。
その男性は背が高いです。
Người đàn ông đó cao.
だんせいとじょせいがいっしょにはたらいています。
男性と女性が一緒に働いています。
Đàn ông và phụ nữ làm việc cùng nhau.