Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

男性

だんせい

nam giới

Ví dụ

  • そのだんせいはせがたかいです。

    その男性は背が高いです。

    Người đàn ông đó cao.

  • だんせいとじょせいがいっしょにはたらいています。

    男性と女性が一緒に働いています。

    Đàn ông và phụ nữ làm việc cùng nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng