Từ vựng
N1図鑑
ずかん
sách tranh minh họa; từ điển hình
Ví dụ
こどもはこんちゅうのずかんをよくみます。
子どもは昆虫の図鑑をよく見ます。
Trẻ em thường xem sách hình minh họa côn trùng.
このずかんにはめずらしいとりがのっています。
この図鑑には珍しい鳥が載っています。
Cuốn sách hình ảnh này chứa những loài chim hiếm gặp.
Từ vựng
N1ずかん
sách tranh minh họa; từ điển hình
こどもはこんちゅうのずかんをよくみます。
子どもは昆虫の図鑑をよく見ます。
Trẻ em thường xem sách hình minh họa côn trùng.
このずかんにはめずらしいとりがのっています。
この図鑑には珍しい鳥が載っています。
Cuốn sách hình ảnh này chứa những loài chim hiếm gặp.