Từ vựng
N1鷹狩り
たかがり
săn bằng chim ưng
Ví dụ
たかがりはむかしのきぞくのしゅみだった。
鷹狩りは昔の貴族の趣味だった。
Chim ưng là một sở thích của các quý tộc ngày xưa.
かれはたかがりのぎじゅつをならっている。
彼は鷹狩りの技術を習っている。
Anh ấy đang học kỹ thuật chim ưng.
Từ vựng
N1たかがり
săn bằng chim ưng
たかがりはむかしのきぞくのしゅみだった。
鷹狩りは昔の貴族の趣味だった。
Chim ưng là một sở thích của các quý tộc ngày xưa.
かれはたかがりのぎじゅつをならっている。
彼は鷹狩りの技術を習っている。
Anh ấy đang học kỹ thuật chim ưng.