Từ vựng
N1麒麟
きりん
hươu cao cổ; kỳ lân
Ví dụ
あふりかのくさげんにきりんがいました。
アフリカの草原に麒麟がいました。
Có một con hươu cao cổ ở thảo nguyên châu Phi.
きりんはくびがながいどうぶつです。
麒麟は首が長い動物です。
Hươu cao cổ là một loài động vật có cổ dài.
Từ vựng
N1きりん
hươu cao cổ; kỳ lân
あふりかのくさげんにきりんがいました。
アフリカの草原に麒麟がいました。
Có một con hươu cao cổ ở thảo nguyên châu Phi.
きりんはくびがながいどうぶつです。
麒麟は首が長い動物です。
Hươu cao cổ là một loài động vật có cổ dài.