Từ vựng
N1醜い
みにくい
xấu xí; khó coi
Ví dụ
そのえはみにくいいろあいです。
その絵は醜い色合いです。
Bức tranh đó có màu sắc xấu xí.
かれのみにくいたいどにみながおこりました。
彼の醜い態度に皆が怒りました。
Mọi người đều tức giận vì hành vi xấu xí của anh ấy.
Từ vựng
N1みにくい
xấu xí; khó coi
そのえはみにくいいろあいです。
その絵は醜い色合いです。
Bức tranh đó có màu sắc xấu xí.
かれのみにくいたいどにみながおこりました。
彼の醜い態度に皆が怒りました。
Mọi người đều tức giận vì hành vi xấu xí của anh ấy.