Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

醜い

みにくい

xấu xí; khó coi

Ví dụ

  • そのえはみにくいいろあいです。

    その絵は醜い色合いです。

    Bức tranh đó có màu sắc xấu xí.

  • かれのみにくいたいどにみながおこりました。

    彼の醜い態度に皆が怒りました。

    Mọi người đều tức giận vì hành vi xấu xí của anh ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    醜い — xấu xí; khó coi · Kimuchi Nihongo