Từ vựng
N1醜態
しゅうたい
hành vi xấu hổ; bộ dạng thảm hại
Ví dụ
よっぱらったちちのしゅうたいをみました。
酔っ払った父の醜態を見ました。
Tôi đã thấy hành động xấu xí của cha tôi khi say xỉn.
しけんでしゅうたいをさらしてしまいました。
試験で醜態を晒してしまいました。
Tôi đã biểu lộ hành động xấu xí trong kỳ thi.
Từ vựng
N1しゅうたい
hành vi xấu hổ; bộ dạng thảm hại
よっぱらったちちのしゅうたいをみました。
酔っ払った父の醜態を見ました。
Tôi đã thấy hành động xấu xí của cha tôi khi say xỉn.
しけんでしゅうたいをさらしてしまいました。
試験で醜態を晒してしまいました。
Tôi đã biểu lộ hành động xấu xí trong kỳ thi.