Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

霜柱

しもばしら

cột băng trên mặt đất

Ví dụ

  • あさのにわにしもばしらがたっていました。

    朝の庭に霜柱が立っていました。

    Những tảng băng thẳng đứng trên mặt đất vào buổi sáng.

  • しもばしらができるきせつがきました。

    霜柱ができる季節が来ました。

    Mùa hình thành các cột báo cói đã đến.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng