Từ vựng
N1霜柱
しもばしら
cột băng trên mặt đất
Ví dụ
あさのにわにしもばしらがたっていました。
朝の庭に霜柱が立っていました。
Những tảng băng thẳng đứng trên mặt đất vào buổi sáng.
しもばしらができるきせつがきました。
霜柱ができる季節が来ました。
Mùa hình thành các cột báo cói đã đến.
Từ vựng
N1しもばしら
cột băng trên mặt đất
あさのにわにしもばしらがたっていました。
朝の庭に霜柱が立っていました。
Những tảng băng thẳng đứng trên mặt đất vào buổi sáng.
しもばしらができるきせつがきました。
霜柱ができる季節が来ました。
Mùa hình thành các cột báo cói đã đến.