Từ vựng
N1霞む
かすむ
mờ đi; nhòe đi
Ví dụ
はるのけしきがかすんでいます。
春の景色が霞んでいます。
Cảnh vật mùa xuân đang trở nên mờ ảo.
めがかすんでしまいました。
目が霞んでしまいました。
Tầm nhìn của tôi đã trở nên mờ.
Từ vựng
N1かすむ
mờ đi; nhòe đi
はるのけしきがかすんでいます。
春の景色が霞んでいます。
Cảnh vật mùa xuân đang trở nên mờ ảo.
めがかすんでしまいました。
目が霞んでしまいました。
Tầm nhìn của tôi đã trở nên mờ.