Từ vựng
N1駿河
するが
Suruga (tên tỉnh cũ)
Ví dụ
するがはふじさんのちかくにあるふるいちいきだ。
駿河は富士山の近くにある古い地域だ。
Suruga là một vùng cổ xưa nằm gần Núi Phú Sĩ.
するがのれきしについてほんでよんだ。
駿河の歴史について本で読んだ。
Tôi đã đọc về lịch sử Suruga trong một cuốn sách.
Từ vựng
N1するが
Suruga (tên tỉnh cũ)
するがはふじさんのちかくにあるふるいちいきだ。
駿河は富士山の近くにある古い地域だ。
Suruga là một vùng cổ xưa nằm gần Núi Phú Sĩ.
するがのれきしについてほんでよんだ。
駿河の歴史について本で読んだ。
Tôi đã đọc về lịch sử Suruga trong một cuốn sách.