Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鴻毛

こうもう

lông ngỗng; vật rất nhẹ

Ví dụ

  • じんせい において は、ささいな こと は こうもう の よう に かるい。

    人生においては、些細なことは鴻毛のように軽い。

    Trong cuộc sống, những vấn đề tầm thường nhẹ như lông ngỗng.

  • かれの かこの しっぱいは、いまの せいこうに くらべると こうもうである。

    彼の過去の失敗は、今の成功に比べると鴻毛である。

    Những thất bại trong quá khứ của anh ấy là vô cùng nhỏ nhặt so với thành công hiện tại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鴻毛 — lông ngỗng; vật rất nhẹ · Kimuchi Nihongo