Từ vựng
N4意見
いけん
ý kiến
Ví dụ
いいいけんがありますか?
いい意見がありますか?
Bạn có ý kiến tốt nào không?
わたしのいけんはちがいます。
私の意見は違います。
Ý kiến của tôi khác.
Từ vựng
N4いけん
ý kiến
いいいけんがありますか?
いい意見がありますか?
Bạn có ý kiến tốt nào không?
わたしのいけんはちがいます。
私の意見は違います。
Ý kiến của tôi khác.