Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

懲らしめる

こらしめる

trừng trị; dạy cho bài học

Ví dụ

  • そのこどもをこらしめるひつようがある。

    その子どもを懲らしめる必要がある。

    Cần phải dạy dỗ em bé đó một bài học.

  • ふせいこういをしたものをこらしめなければならない。

    不正行為をした者を懲らしめなければならない。

    Phải trừng phạt những người làm điều không chính trực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng