Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

氾濫

はんらん

lũ lụt; tràn ngập

Ví dụ

  • おおあめでかわがはんらんした。

    大雨で川が氾濫した。

    Con sông bị tràn do mưa lớn.

  • ぎじょうほうがねっとじょうにはんらんしている。

    偽情報がネット上に氾濫している。

    Thông tin giả đang tràn lan trên internet.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng