Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 2

見せる

みせる

cho xem

Ví dụ

  • しゃしんをみせてください。

    写真を見せてください。

    Vui lòng cho tôi xem bức ảnh.

  • こどもにえほんをみせています。

    子どもに絵本を見せています。

    Tôi đang cho con em xem sách tranh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    見せる — cho xem · Kimuchi Nihongo