Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

燿く

かがやく

tỏa sáng; lấp lánh

Ví dụ

  • だいやもんどがひかりでかがやいている。

    ダイヤモンドが光で燿いている。

    Viên kim cương sáng lấp lánh dưới ánh sáng.

  • かのじょのめがよろこびでかがやいていた。

    彼女の目が喜びで燿いていた。

    Mắt cô ấy sáng lên vì hạnh phúc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng