Từ vựng
N1燿く
かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
Ví dụ
だいやもんどがひかりでかがやいている。
ダイヤモンドが光で燿いている。
Viên kim cương sáng lấp lánh dưới ánh sáng.
かのじょのめがよろこびでかがやいていた。
彼女の目が喜びで燿いていた。
Mắt cô ấy sáng lên vì hạnh phúc.
Từ vựng
N1かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
だいやもんどがひかりでかがやいている。
ダイヤモンドが光で燿いている。
Viên kim cương sáng lấp lánh dưới ánh sáng.
かのじょのめがよろこびでかがやいていた。
彼女の目が喜びで燿いていた。
Mắt cô ấy sáng lên vì hạnh phúc.