Từ vựng
N1瞬く
またたく
chớp mắt; lấp lánh
Ví dụ
ほしがまたたいている。
星が瞬いている。
Các ngôi sao đang lấp láy.
かのじょはまたたくまにこたえた。
彼女は瞬く間に答えた。
Cô ấy trả lời ngay lập tức.
Từ vựng
N1またたく
chớp mắt; lấp lánh
ほしがまたたいている。
星が瞬いている。
Các ngôi sao đang lấp láy.
かのじょはまたたくまにこたえた。
彼女は瞬く間に答えた。
Cô ấy trả lời ngay lập tức.