Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

瞬く

またたく

chớp mắt; lấp lánh

Ví dụ

  • ほしがまたたいている。

    星が瞬いている。

    Các ngôi sao đang lấp láy.

  • かのじょはまたたくまにこたえた。

    彼女は瞬く間に答えた。

    Cô ấy trả lời ngay lập tức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng