Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

覆面

ふくめん

mặt nạ; che mặt

Ví dụ

  • ふくめんれすらーはますくをかぶってしあいにでます。

    覆面レスラーはマスクをかぶって試合に出ます。

    Một vũ sĩ đấu vô danh đeo mặt nạ khi thi đấu.

  • ふくめんそうさがひみつりにすすめられました。

    覆面捜査が秘密裏に進められました。

    Cuộc điều tra bí mật được tiến hành ngầm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng