Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

雛鳥

ひなどり

chim non

Ví dụ

  • ひなどりがかえった。

    雛鳥がかえった。

    Những con gà con đã nở.

  • ははとりはひなどりをまもっている。

    母鳥は雛鳥を守っている。

    Chim mẹ bảo vệ những con gà con.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng