Từ vựng
N1雛形
ひながた
mẫu; khuôn mẫu
Ví dụ
このずめんはかんせいひんのひながただ。
この図面は完成品の雛形だ。
Bản vẽ này là mẫu cho sản phẩm hoàn thành.
あたらしいぷろじぇくとのひながたをつくった。
新しいプロジェクトの雛形を作った。
Tôi đã tạo mẫu cho dự án mới.
Từ vựng
N1ひながた
mẫu; khuôn mẫu
このずめんはかんせいひんのひながただ。
この図面は完成品の雛形だ。
Bản vẽ này là mẫu cho sản phẩm hoàn thành.
あたらしいぷろじぇくとのひながたをつくった。
新しいプロジェクトの雛形を作った。
Tôi đã tạo mẫu cho dự án mới.