Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

雛形

ひながた

mẫu; khuôn mẫu

Ví dụ

  • このずめんはかんせいひんのひながただ。

    この図面は完成品の雛形だ。

    Bản vẽ này là mẫu cho sản phẩm hoàn thành.

  • あたらしいぷろじぇくとのひながたをつくった。

    新しいプロジェクトの雛形を作った。

    Tôi đã tạo mẫu cho dự án mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    雛形 — mẫu; khuôn mẫu · Kimuchi Nihongo