Từ vựng
N1騎馬
きば
cưỡi ngựa
Ví dụ
きばのせんしゅがせんじょうにあらわれた。
騎馬の選手が戦場に現れた。
Tên quân nhân cưỡi ngựa xuất hiện trên chiến trường.
こどもはきばであそぶのがだいすきです。
子どもは騎馬で遊ぶのが大好きです。
Trẻ em rất thích chơi trên lưng ngựa.
Từ vựng
N1きば
cưỡi ngựa
きばのせんしゅがせんじょうにあらわれた。
騎馬の選手が戦場に現れた。
Tên quân nhân cưỡi ngựa xuất hiện trên chiến trường.
こどもはきばであそぶのがだいすきです。
子どもは騎馬で遊ぶのが大好きです。
Trẻ em rất thích chơi trên lưng ngựa.